amplitude level

amplitude level

The technician adjusts the amplitude level on the oscilloscope.

Định nghĩa

Danh từ: Mức biên độchỉ vị trí hoặc giá trị của biên độ trên một thang đo cụ thể. Biên độ độ lớn của một dao động hoặc tín hiệu, "mức biên độ" cho biết biên độ đó đangmức nào (cao, thấp, trung bình) trong một hệ thống đo lường.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã kiểm tra mức biên độ của tín hiệu âm thanh để đảm bảo không bị méo.)
  • (Mức biên độ quá cao có thể làm hỏng loa.)
  • (Biểu đồ hiển thị mức biên độ của sóng động đất theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the amplitude level": điều chỉnh mức biên độthường dùng trong kỹ thuật âm thanh, điện tử.
    • The engineer adjusted the amplitude level to reduce background noise.
      (Kỹ sư đã điều chỉnh mức biên độ để giảm tiếng ồn nền.)
  • "amplitude level threshold": ngưỡng mức biên độgiá trị giới hạn mức biên độ phải vượt qua để kích hoạt một phản ứng.
    • The system triggers an alarm when the amplitude level exceeds the threshold.
      (Hệ thống kích hoạt báo động khi mức biên độ vượt quá ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Amplitude (danh từ): biên độđộ lớn của một dao động hoặc tín hiệu.
    • The amplitude of the wave determines its energy. (Biên độ của sóng quyết định năng lượng của .)
  • Level (danh từ): mứcvị trí trên thang đo.
    • Please check the water level in the tank. (Vui lòng kiểm tra mức nước trong bể.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal magnitude: độ lớn tín hiệuthường dùng trong kỹ thuật.
  • Amplitude value: giá trị biên độnhấn mạnh con số cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn up/down the amplitude level: tăng/giảm mức biên độ.
    • Turn up the amplitude level so we can hear the music better.
      (Tăng mức biên độ lên để chúng ta nghe nhạc hơn.)
  • Set the amplitude level: cài đặt mức biên độ.
    • Set the amplitude level to 50% for optimal sound quality.
      (Cài đặt mức biên độmức 50% để chất lượng âm thanh tối ưu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "amplitude level". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "off the scale" (vượt quá thang đo) để chỉ mức biên độ cực cao. - The amplitude level was off the scale during the explosion.
(Mức biên độ đã vượt quá thang đo trong vụ nổ.)